khé cổ

Học thuật
Thân thiện
khé cổ

Một người đàn ông uống trà đặc và cảm thấy khé cổ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm giác cổ họng bị se lại, khó chịu do ăn hoặc uống thứ đó quá ngọt, đặc biệt ngọt gắt: "khé cổ" mô tả trạng thái khó chịu, cảm giác như bị se, nghẹn lạicổ họng sau khi tiêu thụ đồ ăn, thức uống độ ngọt quá mức hoặc quá đặc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ăn mứt gừng này ngọt quá, tôi thấy khé cổ.
    • Uống cốc nước đường đặc sánh ấy xong, bị khé cổ ngay.
    • Mật ong này nguyên chất, ăn nhiều một chút dễ khé cổ lắm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khé cổ khé họng": Cụm từ nhấn mạnh cảm giác khó chịu, se lạicả vùng cổ họng.
    • Bánh ngọt kiểu ấy ăn một miếng khé cổ khé họng ngay.
Biến thể từ gần giống
  • Khé (tính từ): Có thể dùng độc lập với nghĩa tương tự "khé cổ", chỉ cảm giác se lại do ngọt, chát hoặc một vị nào đó quá mức.
    • Quả hồng này còn xanh, ăn vào khé cả lưỡi.
  • Se (tính từ): Chỉ cảm giác chát, làm săn lại niêm mạc miệng họng, thường do chất tanin trong trái cây chưa chín.
    • Nước chè đặc quá, uống vào thấy se miệng.
Từ đồng nghĩa
  • Nghẹn cổ: Cảm giác khó nuốt, tắc nghẹncổ họng (có thể do cảm xúc, thức ăn hoặc vị giác).
  • Rát cổ: Cảm giác nóng, xótcổ họng (thường do cay, nóng hơn do ngọt).
Thành ngữ liên quan
  • Ngọt như mía lùi: Thành ngữ chỉ vị ngọt thanh, dễ chịu, trái ngược với cảm giác "khé cổ" do ngọt gắt.
    • Cam này ngon, ngọt như mía lùi, ăn bao nhiêu cũng không thấy khé cổ.
khé cổ

Một người đàn ông uống trà đặc và cảm thấy khé cổ.

  1. Se cổ lại ăn ngọt quá: Ăn mật đặc quá, khé cổ.

Từ chứa "khé cổ"