khé cổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác cổ họng bị se lại, khó chịu do ăn hoặc uống thứ gì đó quá ngọt, đặc biệt là ngọt gắt: "khé cổ" mô tả trạng thái khó chịu, có cảm giác như bị se, nghẹn lại ở cổ họng sau khi tiêu thụ đồ ăn, thức uống có độ ngọt quá mức hoặc quá đặc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ăn mứt gừng này ngọt quá, tôi thấy khé cổ.
- Uống cốc nước đường đặc sánh ấy xong, nó bị khé cổ ngay.
- Mật ong này nguyên chất, ăn nhiều một chút là dễ khé cổ lắm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "khé cổ khé họng": Cụm từ nhấn mạnh cảm giác khó chịu, se lại ở cả vùng cổ và họng.
- Bánh ngọt kiểu ấy ăn một miếng là khé cổ khé họng ngay.
Biến thể và từ gần giống
- Khé (tính từ): Có thể dùng độc lập với nghĩa tương tự "khé cổ", chỉ cảm giác se lại do ngọt, chát hoặc một vị nào đó quá mức.
- Quả hồng này còn xanh, ăn vào khé cả lưỡi.
- Se (tính từ): Chỉ cảm giác chát, làm săn lại niêm mạc miệng và họng, thường do chất tanin trong trái cây chưa chín.
- Nước chè đặc quá, uống vào thấy se miệng.
Từ đồng nghĩa
- Nghẹn cổ: Cảm giác khó nuốt, tắc nghẹn ở cổ họng (có thể do cảm xúc, thức ăn hoặc vị giác).
- Rát cổ: Cảm giác nóng, xót ở cổ họng (thường do cay, nóng hơn là do ngọt).
Thành ngữ liên quan
- Ngọt như mía lùi: Thành ngữ chỉ vị ngọt thanh, dễ chịu, trái ngược với cảm giác "khé cổ" do ngọt gắt.
- Cam này ngon, ngọt như mía lùi, ăn bao nhiêu cũng không thấy khé cổ.
- Se cổ lại vì ăn ngọt quá: Ăn mật đặc quá, khé cổ.